Sơn Nippon EA4 là sơn dầu gốc Amin-Epoxy hai thành phần, được Nippon Paint sản xuất cho môi trường yêu cầu cao về khả năng chịu hóa chất, chịu dầu mỡ và chống mài mòn tốt. Sản phẩm gồm: chất cơ sở và chất đóng rắn pha theo tỉ lệ cố định.
Sản phẩm này phù hợp cho bề mặt thép, bê tông, tường trát vữa, tường gạch và sàn nhà trong môi trường khô ráo. Sơn phủ công nghiệp EA4 được đội ngũ kỹ thuật và nhà thầu công nghiệp lựa chọn khi cần lớp sơn phủ bền vững, chống ăn mòn hóa học lâu dài.
Bài viết này, Sơn Hưng Phát trình bày đầy đủ thông tin kỹ thuật của sơn Nippon EA4. Từ đặc tính vật lý, ưu điểm, ứng dụng thực tế, độ phủ, thời gian khô, hướng dẫn thi công đến cách bảo quản, để bạn có đủ cơ sở để quyết định trước khi thi công.

Đặc tính vật lý của sản phẩm
- Màu sắc: Phong phú theo bảng màu tiêu chuẩn. Ngoài ra, có thể đáp ứng được màu theo yêu cầu với độ bóng khác nhau.
- Bề mặt hoàn thiện: Rất bóng.
- Tỷ trọng: 1,23 ± 0,05 (hỗn hợp chất cơ sở và chất đóng rắn).
- Hàm lượng rắn theo thể tích: 52 ± 2% (hỗn hợp đã pha trộn).
- Độ mài mòn: Chịu mài mòn và va đập tốt.
- Độ bám dính: Rất tốt trên bề mặt đã được chuẩn bị kỹ.
- Khả năng chịu hóa chất: Màng sơn khô hoàn toàn chịu được nước, nhiều hóa chất công nghiệp, axit yếu, dầu thô, dầu nhờn, mỡ và nước trái cây.
- Khả năng chịu nhiệt độ: Trong điều kiện khô ráo, màng sơn chịu được đến 100°C.
- Khả năng chịu thời tiết: Không khuyến nghị sử dụng ngoài trời. Khi bắt buộc dùng ngoài trời, sơn Nippon EA4 đóng vai trò lớp sơn trung gian và cần phủ thêm sơn NIPPON PU bên ngoài.
Ưu điểm nổi bật của sơn Nippon EA4
Sơn Nippon EA4 sau khi đóng rắn, cấu trúc phân tử liên kết chéo tạo thành màng cứng, bền và trơ với phần lớn tác nhân hóa học. Dưới đây là 6 ưu điểm đáng chú ý của sản phẩm:
- Màng sơn rất bóng, thẩm mỹ cao: Phù hợp cho không gian công nghiệp cần tính thẩm mỹ và khả năng bảo vệ, như nhà xưởng, nhà kho hoặc khu vực kho lạnh.
- Chịu hóa chất và dầu mỡ công nghiệp: Màng sơn khi khô hoàn toàn sẽ kháng lại axit yếu, dầu thô, dầu nhờn, mỡ bôi trơn và nhiều hóa chất công nghiệp thông dụng.
- Màng sơ cứng, chịu mài mòn và va đập: Đặc biệt hữu ích cho sàn bê tông công nghiệp và kết cấu thép chịu tải.
- Bám dính mạnh trên nhiều loại bề mặt như: Thép mềm, thép mạ kẽm, bê tông, tường trát vữa, sàn nhà.
- Chịu nhiệt đến 100°C: Trong điều kiện khô ráo, sản phẩm duy trì tính năng bảo vệ ở nhiệt độ vận hành cao, phù hợp cho các thiết bị hoặc kết cấu gần nguồn nhiệt.
- Linh hoạt trong pha màu: Bảng màu phong phú kết hợp với khả năng pha màu theo yêu cầu, đáp ứng tiêu chuẩn nhận diện màu sắc riêng của từng dự án hoặc thương hiệu.
Ứng dụng thực tế của sơn Nippon EA4
Sơn phủ công nghiệp Nippon EA4 được thiết kế cho môi trường công nghiệp khô ráo thường xuống cấp nhanh do tác động của hóa chất và mài mòn cơ học. Từ công trình dân dụng hạng nặng đến công nghiệp sản xuất, đều dùng được loại sơn này.
- Kết cấu thép công nghiệp: Dầm thép, cột thép, khung kết cấu nhà xưởng, bồn chứa (môi trường khô). Sơn Nippon EA4 đóng vai trò lớp sơn phủ trên nền sơn lót chống rỉ, tạo hàng rào kép bảo vệ kim loại.
- Sàn bê tông nhà xưởng và kho hàng: Sàn chịu tải trọng nặng, xe nâng di chuyển thường xuyên, hoặc khu vực có tiếp xúc với dầu mỡ máy móc. Độ cứng màng sơn và khả năng chịu mài mòn của sơn Nippon EA4 phù hợp trực tiếp với yêu cầu này.
- Tường bê tông và tường trát vữa trong nhà xưởng, phòng sạch: Nơi cần bề mặt trơn, dễ vệ sinh và chống thấm hóa chất nhẹ.
- Thiết bị và máy móc công nghiệp: Phần vỏ kim loại của thiết bị hoạt động trong điều kiện nhiệt độ vận hành lên đến 100°C.
- Kho lạnh và nhà máy thực phẩm: Khả năng chịu nước của trái cây, dầu thực vật và vệ sinh định kỳ bằng hóa chất nhẹ làm sơn Nippon EA4 phù hợp cho các không gian này.
- Hệ thống đường ống kim loại nội thất: Ống dẫn trong nhà máy cần lớp sơn bảo vệ chống ăn mòn, dầu mỡ và nhận diện màu sắc theo tiêu chuẩn an toàn.

Độ phủ lý thuyết & độ phủ thực tế của sơn
- Độ phủ lý thuyết đạt 13,1 m²/lít khi thi công với độ dày màng sơn khô 40 micron (tương đương màng ướt 76 micron).
- Độ phủ thực tế là 10,5 m²/lít, thấp hơn lý thuyết do nhiều yếu tố cộng hưởng như độ phẳng của bề mặt, phương pháp thi công, kỹ năng của thợ và điều kiện môi trường ở cùng độ dày tương tự. Nhà sản xuất tính hao hụt 20%.
| Chỉ số | Giá trị | Điều kiện |
| Độ dày màng khô (DFT) | 40 micron | Tiêu chuẩn đề nghị |
| Độ dày màng ướt (WFT) | 76 micron | Tương ứng |
| Độ phủ lý thuyết | 13,1 m²/lít | Chưa tính hao hụt |
| Độ phủ thực tế | 10,5 m²/lít | Hao hụt 20% |
Ví dụ thực tế: Cần sơn 200 m² sàn xưởng, 2 lớp. Lượng vật liệu cần = (200 m² × 2 lớp) ÷ 10,5 m²/lít ≈ 38,1 lít hỗn hợp (chất cơ sở + chất đóng rắn).
Thời gian khô sơn
Tất cả số liệu dưới đây áp dụng ở điều kiện 25°C đến 30°C. Khi nhiệt độ càng cao thì sơn sẽ khô nhanh hơn và ngược lại. Dưới đây là các mốc thời gian khô sơn quan trọng:
| Giai đoạn | Thời gian |
| Khô bề mặt | 1-2 giờ |
| Khô để xử lý | 16 giờ |
| Thời gian chuyển tiếp tối thiểu giữa 2 lớp | 16 giờ |
| Khô hoàn toàn | 6-7 ngày |
Lưu ý: Lớp sơn tiếp theo nên được thi công trong vòng 6-7 ngày kể từ khi sơn lớp EA4. Tốt nhất là sơn lớp kế tiếp ngay sau mốc 16 giờ. Nếu để quá 7 ngày, bề mặt sơn Nippon EA4 có thể bị phấn hóa, lúc này cần rửa sạch bụi phấn bằng nước, để khô hoàn toàn, và chà nhám khô bề mặt trước khi sơn tiếp.
Trước khi màng sơn đạt độ khô hoàn toàn, tránh để bề mặt tiếp xúc với nước, hóa chất hoặc mài mòn cơ học. Thực tế trong công trường, nhiều sự cố hư hỏng màng sơn sớm xuất phát từ việc đưa vào sử dụng quá sớm, vậy nên cần kiểm soát chặt chẽ khâu quản lý để tránh hư hỏng phát sinh.

Hướng dẫn sử dụng sơn Nippon EA4
Hướng dẫn chuẩn bị
- Thép mềm: Thổi mòn theo tiêu chuẩn Thụy Điển Sa 2,5 (ISO 8501-1) hoặc Sa 3,0 để đạt được hiệu quả. Sau đó, sơn lót ngay bằng NIPPON EA9 RED OXIDE PRIMER, NIPPON ZINC PHOSPHATE BLAST PRIMER, hoặc NIPPON ZINC RICH PRIMER HS rồi phủ lớp sơn giữa phù hợp trước khi thi công EA4.
- Thép mạ kẽm mới: Làm sạch theo tiêu chuẩn SSPC-SP1. Sơn lót ngay bằng NIPPON VINILEX 120 ACTIVE PRIMER. Toàn bộ bề mặt phải khô, không dính dầu mỡ.
- Thép mạ kẽm cũ: Chà sạch bề mặt để loại bỏ tạp chất bám, rồi xử lý tương tự như thép mạ kẽm mới.
- Tường trát vữa và bê tông: Độ ẩm bề mặt phải nhỏ hơn 6% (đo bằng máy đo độ ẩm Sovereign). Loại bỏ bột bám, sơn cũ, vết bẩn, vữa hồ không ổn định bằng nước áp lực cao hoặc dụng cụ cạo. Làm sạch dầu mỡ bằng dung môi hoặc chất tẩy nhẹ. Sau khi bề mặt khô, sơn một lớp lót NIPPON EA9 WHITE PRIMER pha loãng 20-40%.
- Sàn nhà mới: Độ ẩm bề mặt nhỏ hơn 6%. Bắt đầu làm sạch tạp chất, dầu mỡ, tiếp tục sơn một lớp NIPPON EA4 CLEAR pha loãng 40-50%, sau cùng là một lớp NIPPON EA9 WHITE PRIMER pha loãng 10-20% làm lớp lót.
Hướng dẫn thi công
Thông số thi công:
- Số lớp sơn đề nghị: 1-2 lớp
- Độ dày màng sơn mỗi lớp: 40 micron (màng khô) / 76 micron (màng ướt)
- Phương pháp thi công: Cọ quét, con lăn, súng phun có khí hoặc súng phun không có khí.
- Tỉ lệ pha trộn: 4 phần chất cơ sở: 1 phần chất đóng rắn theo thể tích
Cách pha:
- Khuấy đều chất cơ sở trước. Trong khi khuấy, đổ chất đóng rắn vào từ từ và tiếp tục khuấy đến khi hỗn hợp đồng nhất.
- Chỉ pha loãng sau khi đã trộn xong chất cơ sở và chất đóng rắn
- Sử dụng môi NIPPON SA 65 THINNER đều pha loãng và vệ sinh thiết bị
Tỷ lệ pha theo từng phương pháp sơn:
| Phương pháp | Tỉ lệ pha loãng tối đa |
| Cọ quét và con lăn | 10% |
| Súng phun có khí | 25% |
| Súng phun không có khí | 5% |
Thời gian sử dụng hỗn hợp sau khi pha ở 25°C – 30°C là 4-6 giờ, tùy nhiệt độ thực tế lúc thi công
Tiêu chuẩn phun sơn:
- Phun có khí (Air Spray)
-
-
- Áp lực cung cấp: 3 – 4 kg/cm²
- Kích thước đầu phun (góc 60°): 1,3 mm
-
- Phun không có khí (Airless Spray)
-
- Áp lực cung cấp: 140 – 170 kg/cm²
- Kích thước đầu phun (góc 60°): 0,015 – 0,017 inch

Điều kiện môi trường khi thi công:
- Độ ẩm không vượt quá 85%. Nhiệt độ bề mặt cần sơn phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.
- Không thi công khi nhiệt độ môi trường dưới 7°C.
- Đảm bảo thông thoáng tại khu vực thi công. Không sử dụng gần nguồn lửa và không hút thuốc.
Lưu ý sử dụng:
- Toàn bộ thiết bị phải được vệ sinh ngay bằng dung môi sau khi thi công xong.
- Không dùng dung môi thay thế không được Nippon Paint chỉ định. Nếu dùng sai, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng màng sơn và sẽ không được bảo hành.
Hướng dẫn bảo quản
Thành phần chất cơ sở và đóng rắn của sơn Nippon EA4 phải được bảo quản riêng biệt cho đến khi sử dụng. Sau khi pha trộn, hỗn hợp chỉ sử dụng được trong 4-6 giờ ở 25-30°C, sau đó bắt đầu đóng rắn và không thể dùng tiếp. Để sử dụng hiệu quả và giảm lãng phí vật liệu, dưới đây là 6 cách bảo quản đúng:
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát: Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trực tiếp. Đây là chất lỏng dễ cháy.
- Giữ kín nắp thùng sau mỗi lần sử dụng: Tiếp xúc với không khí sẽ làm chất đóng rắn phản ứng, làm giảm hiệu lực và rút ngắn thời hạn sử dụng.
- Không để trẻ em tiếp cận: Sản phẩm rất nguy hiểm nếu nuốt phải. Để xa tầm tay trẻ em và xa đồ ăn, thức uống.
- Thùng rỗng phải được xử lý đúng quy định: Chất thải và bao bì phải được thải bỏ theo quy định của địa phương và quốc gia, ưu tiên tái chế hoặc giao cho cơ quan có chức năng xử lý.
- Không đổ sơn thừa vào cống hoặc nguồn nước: Tuân thủ quy định bảo vệ môi trường trong xử lý chất thải sơn công nghiệp.
- Xử lý khi đổ tràn: Thu gom bằng đất, cát hoặc vật liệu hút thích hợp. Không dùng nước để rửa trôi.
Sơn Nippon EA4 là lựa chọn phù hợp cho công trình công nghiệp đòi hỏi màng sơn bền hóa chất, chịu mài mòn và độ bám dính cao. Tuy nhiên, để đạt kết quả đúng như thông số kỹ thuật, quy trình chuẩn bị bề mặt và pha trộn đúng tỉ lệ là những yếu tố không thể bỏ qua.
Nếu bạn đang cân nhắc sử dụng sơn phủ công nghiệp Nippon EA4 cho dự án của mình. Hãy liên hệ Sơn Hưng Phát để nhận tư vấn hệ sơn phù hợp hoặc báo giá chi tiết.
SƠN HƯNG PHÁT – ĐẠI LÝ SƠN NIPPON CHÍNH HÃNG TẠI TP.HCM
- Địa chỉ: 6/3A Tô Ký, ấp Mỹ Huề, xã Bà Điểm, TP.HCM (xã Trung Chánh, Hóc Môn cũ)
- Hotline: 0902 735 123 – 0931 344 123
- Email: trieu.sonhungphat@gmail.com
- Website: https://sonhungphat.vn/




Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sơn Nippon EA4”