Sikagrout GP là dòng vữa rót gốc xi măng trộn sẵn dạng bột màu xám bê tông, được sản xuất trực tiếp bởi Sika Việt Nam. Sản phẩm nổi bật với khả năng bù co ngót hiệu quả: khối vữa ghi nhận mức giãn nở tối thiểu 0,1% sau 3 giờ theo tiêu chuẩn ASTM C940. Nhờ độ chảy lỏng linh hoạt đạt 250 – 320 mm, vữa dễ dàng thi công bằng các dòng bơm chuyên dụng như bơm màng, bơm trục vít hoặc bơm piston, đồng thời đạt cường độ nén từ 40 N/mm² (40 MPa) trở lên sau 28 ngày. Hơn nữa, nhà sản xuất cam kết Sikagrout GP không chứa thành phần sắt hay clorua, đảm bảo an toàn tuyệt đối trước nguy cơ ăn mòn cốt thép. Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong các hạng mục như rót móng máy, định vị bu lông neo, kê gối cầu, lấp hốc tường và sửa chữa bề mặt bê tông.

Thông tin chung về sản phẩm
- Loại vật liệu: vữa rót gốc xi măng, trộn sẵn, bù co ngót, bơm được
- Dạng và màu: bột, xám bê tông
- Quy cách đóng gói: bao 25 kg và bao 5 kg
- Tỷ lệ trộn: nước/bột = 13 – 15% theo khối lượng, tương đương 3,25 – 3,75 lít nước cho 1 bao 25 kg
- Độ chảy: 250 – 320 mm (ASTM C230)
- Khối lượng thể tích vữa tươi: khoảng 2,2 kg/lít, thay đổi theo độ chảy và nhiệt độ
- Sản lượng: 1 bao 25 kg cho khoảng 13,1 lít vữa; 1 m³ vữa cần khoảng 76 bao (khoảng 1,9 tấn bột)
- Chiều dày lớp rót: tối thiểu 10 mm
- Nhiệt độ thi công: môi trường và bề mặt từ 10°C đến 40°C
- Thời gian đông kết: bắt đầu từ 5 giờ trở lên; kết thúc trong vòng 12 giờ
- Giãn nở: tối thiểu 0,1% sau 3 giờ (ASTM C940)
- Cường độ nén (ASTM C349/C109): 15 – 20 N/mm² (MPa) sau 24 giờ; 25 – 35 N/mm² sau 3 ngày; 30 – 38 N/mm² sau 7 ngày; từ 40 N/mm² sau 28 ngày
- Hạn sử dụng: tối thiểu 6 tháng kể từ ngày sản xuất, nếu bao còn nguyên, chưa mở
- Điều kiện bảo quản: nơi khô ráo, nhiệt độ 10 – 35°C, tránh ánh nắng trực tiếp

Ưu điểm nổi bật của vữa rót gốc xi măng Sikagrout GP không co ngót
- Khả năng bù co ngót cao: Nhờ độ giãn nở đạt tối thiểu 0,1% sau 3 giờ (theo ASTM C940), vữa triệt tiêu hoàn toàn độ co nát của nền xi măng. Nhờ đó, khối vữa luôn duy trì độ bám dính và tiếp xúc kín khít với bản đế cũng như thành lỗ chờ, giúp tải trọng được phân bổ đồng đều trên toàn bộ diện tích. Để duy trì hiệu quả này, quy trình bảo dưỡng đúng kỹ thuật nhằm tránh mất nước là bắt buộc.
- Độ chảy lỏng linh hoạt: Với chỉ số độ chảy đạt 250 – 320 mm (ASTM C230), vữa có thể dễ dàng len lỏi vào các khe hẹp có chiều dày tối thiểu 10 mm. Người thi công có thể linh hoạt điều chỉnh độ đặc lỏng bằng cách thay đổi tỷ lệ nước trong khoảng 13 – 15%.
- Cường độ nén phát triển nhanh chóng: Sản phẩm đạt cường độ nén 15 – 20 N/mm² chỉ sau 24 giờ, 25 – 35 N/mm² sau 3 ngày, 30 – 38 N/mm² sau 7 ngày và đạt từ 40 N/mm² trở lên sau 28 ngày. Các mốc này giúp dễ dàng chủ động lập kế hoạch tháo cốp pha và triển khai các hạng mục kế tiếp.
- Trộn nhanh và bơm dễ dàng: Hỗ trợ thi công tối ưu khi chỉ cần thêm nước sạch vào hỗn hợp trộn sẵn; sử dụng máy trộn với tốc độ tối đa 500 vòng/phút trong khoảng 2 – 3 phút là hoàn tất. Khi thực hiện rót trên diện rộng, vữa hoàn toàn phù hợp để sử dụng với các thiết bị bơm chuyên dụng như bơm màng công suất lớn, bơm trục vít hoặc bơm piston.
- An toàn cho kết cấu (Không chứa sắt & clorua): Nhờ loại bỏ clorua – nguyên nhân chính gây gỉ sét bê tông, vữa giúp bảo vệ tối đa cốt thép và bu lông neo bên trong khối rót khỏi nguy cơ ăn mòn.
- Thành phần không độc hại: Sikagrout GP được xếp vào danh mục sản phẩm không độc hại. Tuy nhiên, do tính kiềm đặc trưng của xi măng, người sử dụng vẫn cần trang bị kính bảo hộ và găng tay khi thao tác, đồng thời tham khảo kỹ Tài liệu An toàn Sản phẩm trước khi thi công.

Ứng dụng thực tế của vữa rót gốc xi măng Sikagrout GP không co ngót
Sikagrout GP phục vụ các công việc lấp đầy khoảng trống dưới tải trọng: rót chân đế máy, giữ bu lông neo, kê gối cầu, bít hốc tường và trám vá bê tông. Cụ thể:
- Rót bản đế thiết bị và móng máy: Vữa điền đầy khoảng hở giữa bê tông móng và bản đế thép, bảo đảm tải trọng của máy được phân bổ toàn diện xuống nền. Cần dựng ván khuôn kín nước hoàn toàn và duy trì đủ áp lực đầu rót để dòng vữa chảy đều, liên tục. Sikagrout GP thích hợp cho móng máy không có lực rung động lớn; trường hợp móng chịu rung động mạnh, bạn nên tham khảo ý kiến kỹ sư thiết kế trước khi đưa vào ứng dụng.
- Cố định bu lông neo: Vữa được rót trực tiếp vào các lỗ chờ nhằm giữ chặt bu lông ở đúng vị trí kỹ thuật sau giai đoạn căn chỉnh. Trước khi thi công, cần làm sạch lòng lỗ và tưới nước bão hòa bề mặt nhưng không tạo vũng đọng, sau đó tiến hành rót vữa liên tục.
- Kê gối cầu: Dùng vữa chèn kín vị trí bên dưới gối cầu để truyền tải trọng từ kết cấu thượng tầng xuống mố và trụ. Để đảm bảo khối vữa đạt độ đặc chắc tối đa, cần giữ nguyên ván khuôn trong ít nhất 3 ngày và triển khai bảo dưỡng ngay sau khi tháo khuôn.
- Xử lý hốc tường, khe hở và lỗ rỗng: Áp dụng cho các vị trí rót có độ dày tối thiểu 10 mm. Nếu chiều dày tiết diện vượt quá 60 mm, nên phối trộn thêm cốt liệu sạch (không chứa bụi sét, kích cỡ sàng khoảng 10 mm) với tỷ lệ tối đa 1 phần bột : 1 phần cốt liệu theo khối lượng nhằm kiểm soát và giảm bớt nhiệt thủy hóa.
- Sửa chữa và trám vá bê tông: Sikagrout GP hoạt động hiệu quả như một loại vữa sửa chữa trộn sẵn cho các bề mặt bê tông bị hư hỏng. Cần làm sạch và tạo nhám bề mặt bằng biện pháp cơ học (dùng máy đục, máy mài, phun cát hoặc phun nước áp lực cao) trước khi rót hỗn hợp vữa.

Hướng dẫn thi công vữa rót gốc xi măng Sikagrout GP không co ngót
Bước 1. Chuẩn bị bề mặt và cốp pha: Đảm bảo bề mặt bê tông, đá hoặc vữa sạch sẽ, đặc chắc, loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn, dầu mỡ, nước đọng cùng các tạp chất bám dính. Bề mặt kim loại cần được xử lý sạch gỉ sét, mảng bám và dầu mỡ. Với bề mặt hút ẩm, tiến hành làm ẩm bão hòa bằng nước sạch trước khi thi công, nhưng tránh để tạo vũng hay đọng nước. Lắp đặt ván khuôn kín khít và kiên cố nhằm ngăn vữa lỏng rò rỉ ra bên ngoài.
Bước 2. Tính toán lượng vật liệu cần thiết: Mỗi bao 25 kg tạo ra xấp xỉ 13,1 lít vữa tươi (hao hụt thực tế từ 15 – 25%). Cần tính đủ vật liệu cho từng mẻ để quá trình rót diễn ra liên tục đến khi đầy.
Bước 3. Trộn vữa đúng kỹ thuật: Cho khoảng 70 – 80% lượng nước đã đong sẵn vào thùng trộn sạch. Cho từ từ bao Sikagrout GP vào và khuấy đều. Thêm nấc nước còn lại để đạt độ chảy mong muốn (mỗi bao 25 kg dùng tổng cộng 3,25–3,75 lít nước). Trộn đều trong 2 – 3 phút bằng máy trộn tốc độ chậm (dưới 500 vòng/phút), sau đó đảo nhẹ thêm vài giây để giải phóng hết bọt khí.
Bước 4. Tiến hành rót vữa: Rót ngay sau khi hoàn tất khâu trộn, duy trì áp lực dòng chảy liên tục và không bị gián đoạn khi rót bản đế. Đối với diện tích rót lớn, bạn nên cân nhắc sử dụng bơm màng công suất lớn, bơm piston hoặc bơm trục vít. Trường hợp chiều dày lớp đổ vượt quá 60 mm, trộn bổ sung cốt liệu sạch kích thước ~10 mm với tỷ lệ tối đa 1:1 theo khối lượng (có thể dùng máy trộn và bơm bê tông). Đặt sẵn vị trí thoát khí, kết hợp dùng thanh thép hoặc xích gạt để vữa lấp đầy mọi khoảng trống; nên làm thử nghiệm trước khi triển khai chính thức.
Bước 5. Bảo dưỡng và vệ sinh dụng cụ: Giữ nguyên ván khuôn ít nhất 3 ngày. Khi tháo cốp pha, lập tức phun hợp chất bảo dưỡng Antisol hoặc áp dụng giải pháp bảo dưỡng đạt chuẩn cho các vị trí vữa hở. Dụng cụ và máy móc cần được rửa sạch bằng nước ngay sau khi làm xong, bởi vì vữa khi đã đông cứng chỉ có thể loại bỏ bằng phương pháp cơ học.
Những lưu ý khi sử dụng sản phẩm
|
Lưu ý |
Cách thực hiện và căn cứ |
| Giữ ẩm cho vữa | Giữ ván khuôn ít nhất 3 ngày; khi tháo, phun Antisol hoặc dùng phương pháp bảo dưỡng được phê duyệt. Vữa mất nước làm mất tác dụng bù co ngót (ASTM C1107). |
| Nhiệt độ thi công | Thi công trong khoảng 10 – 40°C. Ở 20°C và thấp hơn, thời gian đông kết kéo dài và cường độ phát triển chậm hơn, nên bạn lùi mốc tháo ván khuôn tương ứng. |
| Lượng nước | Giữ nước/bột trong khoảng 13 – 15%. Đổ 70 – 80% lượng nước trước, rồi thêm phần còn lại để điều chỉnh độ chảy ngay trong lúc trộn. |
| Dòng rót liên tục | Dựng ván khuôn kín nước, giữ áp lực đầu rót và tính toán đủ vật liệu trước khi bắt đầu. PDS yêu cầu dòng vữa chảy liên tục khi rót tấm đế trên diện tích lớn. |
| Chiều dày lớp | Rót tối thiểu 10 mm. Từ 60 mm trở lên, trộn cốt liệu sạch khoảng 10 mm, tối đa 1:1 theo khối lượng, và thử nghiệm trước. |
| Số liệu phòng thí nghiệm | Mọi thông số trong PDS được đo trong phòng thí nghiệm; số đo hiện trường có thể khác. |
| Bảo quản và an toàn | Cất bao còn nguyên ở nơi khô ráo, 10 – 35°C, tránh nắng; hạn dùng tối thiểu 6 tháng, nên kiểm tra ngày sản xuất khi nhận hàng. Đeo găng tay và kính khi trộn. |
Vữa rót gốc xi măng Sikagrout GP là giải pháp tối ưu cho các hạng mục thi công yêu cầu độ chính xác và khả năng chịu lực cao nhờ tính năng bù co ngót vượt trội, độ chảy linh hoạt và cường độ nén phát triển nhanh. Việc ứng dụng đúng kỹ thuật không chỉ đảm bảo độ bền vững tuyệt đối cho kết cấu mà còn giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
Nếu bạn đang tìm kiếm sản phẩm Sikagrout GP chính hãng với giá cả cạnh tranh nhất, hãy liên hệ ngay với Sơn Hưng Phát để được tư vấn kỹ thuật tận tình và nhận báo giá ưu đãi ngay hôm nay!
SƠN HƯNG PHÁT – ĐẠI LÝ SƠN SIKA CHÍNH HÃNG TẠI TPHCM
- Địa chỉ: 6/3A Tô Ký, ấp Mỹ Huề, xã Bà Điểm, TP.HCM (Hóc Môn cũ)
- Hotline: 0931 344 123 – 0902 735 123
- Email: trieu.sonhungphat@gmail.com
- Website: https://sonhungphat.vn/


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Vữa rót gốc xi măng Sikagrout GP không co ngót”