Sơn Nippon Epoxy MIO là dòng sơn công nghiệp gốc epoxy 2 thành phần, chứa oxit sắt dạng mica. Cấu tạo mica gồm các tấm mỏng xếp chồng lên nhau, tạo ra hàng rào vật lý đa lớp giúp ngăn chặn nước, muối và oxy xuyên qua màng sơn hiệu quả hơn nhiều so với sơn epoxy thông thường. Sản phẩm này được thiết kế dành riêng cho bề mặt thép trong môi trường ăn mòn cao như công trình biển, cầu đường, bồn chứa, kết cấu thép ngoài trời và thiết bị công nghiệp nặng.
Hãy cùng Sơn Hưng Phát tham khảo ngay bài viết dưới đây để cập nhật đầy đủ thông tin kỹ thuật cần thiết trước khi thi công: đặc tính vật lý, ưu điểm kỹ thuật, phạm vi ứng dụng thực tế, độ phủ lý thuyết – thực tế, thời gian khô cho từng giai đoạn, quy trình hướng dẫn sử dụng và cách bảo quản đúng chuẩn.

Đặc tính vật lý của sơn Nippon Epoxy MIO
- Màu sắc: Xám đậm.
- Bề mặt hoàn thiện: Bóng mờ.
- Tỷ trọng hỗn hợp: 1,60 ± 0,05.
- Hàm lượng rắn theo thể tích: 51 ± 2% (hỗn hợp sau pha trộn).
- Độ mài mòn: Màng sơn khi khô hoàn toàn có độ cứng cao, chịu mài mòn và va đập tốt.
- Độ bám dính: Bám dính xuất sắc trên bề mặt đã được chuẩn bị kỹ và được phủ lớp sơn lót phù hợp.
- Khả năng chịu nhiệt: Chịu được lên đến 100°C trong điều kiện khô ráo.
Ưu điểm nổi bật của sơn Nippon Epoxy MIO
Đây không chỉ là lớp sơn phủ đơn thuần mà còn là một hệ thống bảo vệ thép chủ động. Sự khác biệt so với sơn epoxy thông thường nằm ở chính cơ chế hoạt động của các tấm mica oxit sắt bên trong màng sơn với 7 ưu điểm vượt trội:
- Bảo vệ chống ăn mòn tối ưu: Các tấm mica được sắp xếp song song với bề mặt thép, tạo ra đường đi ngoằn ngoèo ngăn cản nước và ion muối, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ bảo vệ kết cấu.
- Hàng rào vật lý đa lớp: Oxit sắt dạng mica có cấu trúc tấm dẹt xếp chồng lên nhau khi khô, tạo nên hiệu ứng mê cung. Cơ chế này làm giảm thiểu tối đa tốc độ khuếch tán của nước, oxy và clorua – 3 tác nhân chính gây ăn mòn thép.
- Độ cứng và chịu lực tốt: Khi khô hoàn toàn, màng sơn đạt độ cứng cao và chịu lực cơ học tốt, rất phù hợp cho kết cấu chịu rung lắc hoặc va đập nhẹ.
- Bám dính chắc chắn: Khi thi công trên bề mặt thép đạt tiêu chuẩn làm sạch SA 2.5 hoặc SA 3.0 kết hợp lớp lót phù hợp, sơn tạo liên kết bền vững và hoàn toàn không bong tróc.
- Chịu nhiệt độ cao: Màng sơn duy trì tính toàn vẹn ở mức nhiệt lên đến 100°C trong điều kiện khô ráo, thích hợp cho các thiết bị gần nguồn nhiệt.
- Thời gian sử dụng linh hoạt: Thời gian sống sau pha trộn đạt tới 6 – 7 giờ ở nhiệt độ 25°C – 30°C, giúp đội ngũ thi công thoải mái hoàn thiện các bề mặt lớn mà không bị áp lực thời gian.
- Thi công linh hoạt: Tương thích tốt với cọ quét, con lăn và súng phun không có khí, dễ dàng thích ứng với nhiều điều kiện thực tế tại công trường.

Ứng dụng thực tế của sơn Nippon Epoxy MIO
Dòng sơn này được thiết kế chuyên biệt cho môi trường công nghiệp nặng, tại những nơi có điều kiện ăn mòn cao và chi phí bảo dưỡng lớn như: môi trường biển và ven biển, nhà máy hóa chất, hệ thống xử lý nước thải… Đây chính là giải pháp kinh tế tối ưu trong dài hạn mang đến 5 ứng dụng thực tế cụ thể như sau:
- Cầu đường và kết cấu thép ngoài trời: Các cấu trúc sơn chịu mưa nắng, độ ẩm cao và thay đổi nhiệt độ theo mùa. Sơn được dùng làm lớp giữa trong hệ thống bảo vệ ba lớp sơn tiêu chuẩn: Sơn lót kẽm => Sơn Epoxy MIO => Sơn phủ Polyurethane (hoặc Epoxy).
- Công trình biển và ven biển: Môi trường muối biển đòi hỏi khả năng kháng ion clorua cực tốt. Các tấm mica trong màng sơn sẽ cản đường clorua xâm nhập, giảm nguy cơ ăn mòn điện hóa dưới màng sơn.
- Bồn chứa công nghiệp: Bảo vệ bề mặt ngoài của bồn chứa hóa chất, bồn dầu, bể nước công nghiệp – những nơi tiếp xúc liên tục với khí hậu khắc nghiệt.
- Hệ thống đường ống và xử lý nước ngoài trời: Ống dẫn nước, trạm bơm, thiết bị lọc công nghiệp có bề mặt thép tiếp xúc thường xuyên với nước và độ ẩm.
- Bảo dưỡng kết cấu thép mạ kẽm cũ: Kết hợp với lớp sơn Nippon Vinilex 120 Active Primer để tạo nên hệ thống tái bảo vệ hiệu quả cho bề mặt mạ kẽm đã xuống cấp.

Độ phủ lý thuyết & độ phủ thực tế của sơn
Độ phủ lý thuyết là 6,8 m²/lít tại độ dày màng sơn khô 75 micron và được tính toán dựa trên hàm lượng rắn theo thể tích (51%). Trên thực tế, độ phủ thực tế của sơn thường dao động từ 4,7 – 5,4 m²/lít, luôn thấp hơn định mức lý thuyết và phụ thuộc 5 yếu tố sau:
| YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG | MỨC ĐỘ TÁC ĐỘNG |
| Phương pháp thi công (phun không khí vs. cọ quét) | Hao hụt phun không khí: 20-30% |
| Độ phẳng và hình học bề mặt (góc cạnh, mối hàn) | Tiêu hao tăng ở các vị trí phức tạp |
| Điều kiện gió tại công trình ngoài trời | Ảnh hưởng lớn với phương pháp phun |
| Kỹ năng và kỹ thuật của người thi công | Biến thiên 10-10% |
| Bề mặt xốp hoặc không đều | Tiêu hao nhiều hơn để đạt độ dày yêu cầu |
Khuyến nghị: Khi lập dự toán vật tư, các nhà thầu nên tính thêm 20 – 30% lượng sơn hao hụt so với thông số lý thuyết để đảm bảo cấp đủ vật liệu cho công trình, đặc biệt khi thi công bằng phương pháp phun trên các kết cấu phức tạp.

Thời gian khô sơn
| GIAI ĐOẠN KHÔ | THỜI GIAN |
| Khô bề mặt | Khoảng 1 – 2 giờ |
| Khô để xử lý | Khoảng 16 giờ |
| Thời gian chuyển tiếp giữa 2 lớp | Tối thiểu 16 giờ |
| Khô hoàn toàn | 6 – 7 ngày |
Lưu ý:
- Các thông số thời gian khô dưới đây áp dụng ở điều kiện nhiệt độ phòng tiêu chuẩn từ 25°C đến 30°C.
- Lớp sơn kế tiếp nên được thi công trong vòng 6 – 7 ngày kể từ ngày thi công. Khuyến khích sơn lớp kế tiếp ngay sau 16 giờ để đạt độ bám dính liên lớp tốt nhất. Nếu quá 7 ngày, cần chà khô bề mặt bằng giấy nhám trước khi sơn lớp tiếp theo.
- Nhiệt độ thấp hơn 25°C sẽ kéo dài tất cả các giai đoạn khô trên đáng kể. Trước khi sơn đạt trạng thái khô hoàn toàn, tránh để màng sơn tiếp xúc với nước, hóa chất hoặc tác động mài mòn.
Hướng dẫn sử dụng sơn Nippon Epoxy MIO
Hướng dẫn chuẩn bị
- Thép mềm (thép carbon): Thổi mòn bề mặt đạt tiêu chuẩn SA 2.5 (hoặc SA 3.0 để đạt hiệu quả cao nhất). Sơn lót ngay bằng sơn Nippon Zinc Phosphate Blast Primer hoặc Nippon Zinc Rich Primer HS, sau đó sơn lớp giữa trước khi phủ sơn Epoxy MIO.
- Thép mạ kẽm mới: Làm sạch theo tiêu chuẩn SSPC-SP1 bằng dung môi để loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ, tạp chất. Sơn lót một lớp Nippon Vinilex 120 Active Primer.
- Thép mạ kẽm cũ: Chà sạch bề mặt để loại bỏ rỉ sét nhẹ, tạp chất và lớp sơn cũ bị hư hỏng, sau đó tiến hành sơn lót bằng Nippon Vinilex 120 Active Primer.
Yêu cầu chung: Bề mặt thi công bắt buộc phải khô hoàn toàn và sạch dầu mỡ.
Hướng dẫn thi công
Định mức thi công tiêu chuẩn
- Số lớp sơn đề nghị: 1-2 lớp.
- Độ dày màng sơn mỗi lớp: Màng sơn khô đạt 75 micron (tương đương màng sơn ướt đạt 148 micron).
Quy trình và phương pháp thi công
- Phương pháp thi công: Cọ quét, con lăn hoặc súng phun không có khí.
- Thông số phun không khí: Áp lực cung cấp từ 140-170 kg/cm²; kích thước đầu phun khuyến nghị từ 0,015″ – 0,017″ (với góc phun 60°).
- Tỷ lệ pha trộn: 4 phần chất cơ sở : 1 phần chất đóng rắn theo thể tích. Khuấy đều chất cơ sở trước, sau đó đổ từ từ chất đóng rắn vào và tiếp tục khuấy đến khi hỗn hợp đồng nhất. Chỉ tiến hành pha loãng sau khi đã trộn xong 2 thành phần.
- Thời gian sử dụng hỗn hợp: Từ 6-7 giờ ở nhiệt độ 25°C – 30°C. Cần thi công nhanh và không pha quá nhiều sơn cùng lúc nếu nhiệt độ thực tế tăng cao.
- Định mức pha loãng tối đa: Không quá 10% đối với cọ quét/con lăn và tối đa 5% đối với phương pháp phun không khí.
- Dung môi pha loãng & Vệ sinh thiết bị: Nippon Paint SA 65 Thinner.
Lưu ý: Phải làm sạch dụng cụ ngay sau khi dùng, không để sơn khô cứng gây tắc và hỏng thiết bị. Việc dùng sai loại dung môi sẽ làm giảm chất lượng màng sơn và làm mất quyền bảo hành sản phẩm.
Hướng dẫn bảo quản
Vì sơn Nippon Epoxy MIO là hệ sơn 2 thành phần, có chất cơ sở và chất đóng rắn cần được bảo quản riêng biệt theo đúng điều kiện tiêu chuẩn:
- Bảo quản chất cơ sở và chất đóng rắn riêng biệt trong thùng gốc của nhà sản xuất, đậy chặt nắp sau mỗi lần lấy sơn để tránh tiếp xúc với không khí và hơi ẩm cao, dễ gây đông cứng và tạo bọt khí ngay trong thùng.
- Nhiệt độ bảo quản: Giữ sơn ở nơi khô ráo, thoáng mát với mức nhiệt từ 10°C đến 35°C. Tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp hoặc các nguồn nhiệt.
- An toàn cháy nổ: Sơn epoxy và dung môi SA 65 Thinner là các vật liệu dễ cháy, vì vậy cần bảo quản cách xa nguồn lửa, tia lửa điện và khu vực hút thuốc.
- Hỗn hợp đã pha không thể: Sau khoảng 6-7 giờ, hỗn hợp bắt đầu đóng rắn và không thể tái sử dụng. Bạn chỉ nên pha đủ lượng sơn cần thiết cho một ca làm việc.
- Kiểm tra hạn sử dụng: Cần tuân thủ thời hạn in trên vỏ thùng và không sử dụng sản phẩm quá hạn hoặc các mẻ sơn có dấu hiệu vón cục, phân lớp mà không thể đảo trộn đều.
Sơn Nippon Epoxy MIO cao cấp nằm trong hệ thống 2 lớp tiêu chuẩn chính là giải pháp bảo vệ thép tối ưu đã được kiểm chứng trong ngành sơn công nghiệp. Sơn Hưng Phát là đại lý sơn Nippon TPHCM đã sẵn sàng tư vấn hệ thống sơn phù hợp với loại bề mặt, môi trường thi công thực tế và ngân sách của từng công trình. Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết theo độ lớn từng công trình!
SƠN HƯNG PHÁT – ĐẠI LÝ SƠN NIPPON CHÍNH HÃNG TẠI TP.HCM
- Địa chỉ: 6/3A Tô Ký, ấp Mỹ Huề, xã Bà Điểm, TP.HCM (xã Trung Chánh, Hóc Môn cũ)
- Hotline: 0902 735 123 – 0931 344 123
- Email: trieu.sonhungphat@gmail.com
- Website: https://sonhungphat.vn/



Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sơn Nippon Epoxy MIO”