Sơn Nippon PU cao cấp là dòng sơn phủ công nghiệp cao cấp gốc dầu, 2 thành phần, được hình thành từ phản ứng hóa học giữa acrylic polyol (chất cơ sở) và isocyanate (chất đóng rắn). Cơ chế phản ứng chéo này tạo ra màng sơn có cấu trúc phân tử đặc khít, chịu được thời tiết khắc nghiệt và các môi trường hóa chất công nghiệp. Khác với sơn nước, sơn PU đóng rắn theo phản ứng hóa học chứ không phải bốc hơi nước, nhờ đó độ bền màng sơn vượt trội hơn đáng kể.
Sản phẩm này phù hợp cho cả bề mặt nội thất lẫn ngoại thất: kim loại có chứa sắt và không chứa sắt, gỗ, nhựa, tường trát vữa và bê tông đã qua xử lý lót. Trong môi trường sản xuất nặng, kho xưởng, cầu cảng, hay kết cấu thép lộ thiên, dòng sơn này được xem là lớp sơn phủ hoàn thiện chuẩn công nghiệp.
Với vai trò là đại lý sơn Nippon Paint TP.HCM, Sơn Hưng Phát sẽ cung cấp đầy đủ dữ liệu kỹ thuật cần thiết: đặc tính vật lý, ưu điểm nổi bật, ứng dụng thực tế, độ phủ, thời gian khô, hướng dẫn sử dụng và bảo quản chi tiết trong ít phút đọc bên dưới để bạn có thể đưa ra quyết định chọn sơn chính xác ngay từ đầu.

Đặc tính vật lý của sơn Nippon PU
- Màu sắc: Đa dạng theo bảng màu công nghiệp tiêu chuẩn; màu đặc biệt được sản xuất theo yêu cầu.
- Độ bóng bề mặt: Rất bóng.
- Tỷ trọng hỗn hợp: 1,24 ± 0,05 (chất cơ sở và chất đóng rắn đã pha theo tỷ lệ).
- Hàm lượng chất rắn theo thể tích: 45 ± 2% (đối với hỗn hợp đã pha).
- Độ bám dính: Bám chắc khi kết hợp đúng lớp sơn lót và sơn giữa epoxy.
- Khả năng chống ăn mòn: Không bị ảnh hưởng bởi nước mặn và môi trường công nghiệp ăn mòn.
- Khả năng chịu hóa chất: Màng sơn khô hoàn toàn chịu được nước, axit yếu, dầu thô, dầu nhờn, mỡ và nhiều hóa chất công nghiệp phổ biến.
- Khả năng chịu nhiệt độ: Lên đến 100°C trong điều kiện khô.

Ưu điểm nổi bật của sơn Nippon PU
Đây là loại sơn giúp hoàn thiện lớp bề mặt và là hệ thống bảo vệ kết cấu. Cơ chế đóng rắn hóa học tạo ra màng sơn có mạng lưới phân tử liên kết chặt, khác hẳn sơn acrylic nước thông thường. Dưới đây là 6 ưu điểm cốt lõi mà thợ thi công và kỹ thuật viên công trình cần nắm rõ trước khi chỉ định vật liệu.
- Độ bóng cao, giữ màu lâu dài: Bề mặt hoàn thiện rất bóng, phản quang tốt và ổn định màu sắc dưới tia UV. Loại sơn này không bị phấn hóa khi tiếp xúc với ánh nắng kéo dài như hệ sơn alkyd hay epoxy.
- Chịu thời tiết vượt trội: Phù hợp với môi trường khắc nghiệt như vùng biển nhiều muối, khí hậu nhiệt đới nóng ẩm hoặc khu công nghiệp nhiều bụi và hóa chất. Đây là ưu thế lớn của hệ PU 2K so với alkyd 1K.
- Chịu hóa chất công nghiệp đa dạng: Sau khi đóng rắn hoàn toàn (5-7 ngày), màng sơn chống chịu tốt sự văng bắn của axit loãng, kiềm nhẹ, chất tẩy rửa, dung môi và dầu mỡ. Đặc tính này rất thiết yếu cho nhà xưởng, xưởng cơ khí và kho thực phẩm.
- Bám dính đa bề mặt: Bám chắc trên kim loại (thép mềm, thép mạ kẽm), gỗ, nhựa, tường vữa và bê tông, với điều kiện bề mặt được làm sạch và có lớp lót phù hợp.
- Độ bền cơ học cao: Hệ phản ứng 2K giữa polyol và isocyanate tạo liên kết urethane bền vững, giúp màng sơn có độ cứng, độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn vượt trội so với sơn 1K.
- Chịu nhiệt đến 100°C: Trong điều kiện khô, màng sơn chịu nhiệt lên đến 100°C – thích hợp cho vỏ máy, đường ống và thiết bị cơ khí không tiếp xúc với lửa trực tiếp.

Ứng dụng thực tế của sơn Nippon PU
Dòng sơn phủ công nghiệp này được ứng dụng rộng rãi tại các công trình hạ tầng, nhà máy và kết cấu kim loại lớn tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
- Kết cấu thép ngoại thất: Dầm cầu, cột thép, khung nhà xưởng, bồn chứa kim loại, cổng sắt công nghiệp. Sản phẩm này được chọn làm lớp phủ hoàn thiện sau lớp lót epoxy giàu kẽm hoặc Nippon EA9 Red Oxide Primer.
- Thiết bị và máy móc cơ khí: Vỏ máy, thân thiết bị, đường ống ngoài trời, bề mặt kim loại tiếp xúc với hóa chất mức độ nhẹ đến trung bình.
- Tàu thuyền và công trình ven biển: Đối với môi trường muối biển ăn mòn nhanh kim loại, sơn Nippon PU chịu nước mặn rất tốt, phù hợp cho phần thân tàu trên mực nước và kết cấu cầu tàu lộ thiên.
- Nhà xưởng và kho công nghiệp: Tường bê tông, sàn bê tông công nghiệp (khi dùng kết hợp lớp lót Nippon EA4 Clear và EA9 White Primer), mặt ngoài tường xưởng sản xuất tiếp xúc với hóa chất hoặc bụi công nghiệp.
- Bề mặt gỗ và nhựa công nghiệp: Các cấu kiện gỗ công nghiệp cần lớp bảo vệ bền màu ngoại thất hoặc bề mặt nhựa kỹ thuật trong môi trường tiếp xúc với dầu mỡ.

Độ phủ lý thuyết và độ phủ thực tế của sơn Nippon PU
Độ phủ lý thuyết của loại sơn này đạt 12,5 m²/lít. Kết quả được tính dựa trên hàm lượng chất rắn theo thể tích (45%) và độ dày màng khô 35 micron.
Độ phủ thực tế của sơn Nippon PU thường dao động từ 8,3 đến 10 m²/lít (tùy thuộc vào loại sơn và độ dày màng sơn). Ngoài ra, độ phủ còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
- Độ nhám hoặc lỗ rỗng của bề mặt bê tông và thép (bề mặt thô hút nhiều sơn hơn).
- Hao hụt khi phun, đặc biệt khi phun có khí ở nơi thông thoáng.
- Hình dạng phức tạp của kết cấu (góc cạnh, mối hàn, ren ốc).
- Kỹ năng thi công và thiết bị phun.
Khuyến nghị: Trong thực tế thi công, các nhà thầu giàu kinh nghiệm thường tính hao hụt từ 15% đến 30% so với lý thuyết, tùy theo phương pháp thi công và bề mặt cụ thể. Bạn nên tham khảo ý kiến kỹ thuật viên hoặc liên hệ với Sơn Hưng Phát để tính định mức chính xác cho từng công trình.
Thời gian khô của sơn Nippon PU
| GIAI ĐOẠN KHÔ | THỜI GIAN |
| Khô bề mặt | 30 phút |
| Khô để xử lý | 5 giờ |
| Thời gian chuyển tiếp giữa 2 lớp | Tối thiểu 8 giờ, tối đa 6 – 7 ngày |
| Khô hoàn toàn | 5 – 7 ngày |
Lưu ý quan trọng:
- Dữ liệu thời gian khô áp dụng từ bảng trên được xác định ở nhiệt độ 25°C – 30°C.
- Nhiệt độ thấp làm kéo dài thời gian khô đáng kể. Nên sơn lớp kế tiếp sau tối thiểu 16 giờ để đảm bảo bám dính tốt nhất.
- Nếu bề mặt lớp sơn đã khô quá 7 ngày, cần chà nhám khô trước khi sơn lớp tiếp theo.
- Trong giai đoạn chưa đóng rắn hoàn toàn, tránh để bề mặt tiếp xúc trực tiếp với nước, hóa chất và tác động mài mòn cơ học.
Hướng dẫn sử dụng sơn Nippon PU
Thi công đúng quy trình là yếu tố quyết định tuổi thọ của màng sơn. Sơn Nippon PU là hệ 2 thành phần, một khi đã pha trộn, phản ứng hóa học bắt đầu ngay. Quý nhà thầu cần chuẩn bị đầy đủ bề mặt và thiết bị trước khi mở nắp thùng sơn.
Hướng dẫn chuẩn bị
- Thép mềm: Thổi mòn đạt tiêu chuẩn Thụy Điển SA 2,5 hoặc SA 3,0 để đạt kết quả tốt nhất (theo ISO 8501-1 / SIS 05 59 00). Sơn lót ngay bằng Nippon EA9 Red Oxide Primer, Nippon Zinc Phosphate Blast Primer, hoặc Nippon Zinc Rich Primer HS. Tiếp theo, phủ lớp sơn giữa phù hợp trước khi lên sơn Nippon PU.
- Thép mạ kẽm mới: Làm sạch theo tiêu chuẩn SSPC-SP1 (tẩy dầu mỡ bằng dung môi). Sơn lót ngay bằng Nippon Vinilex 120 Active Primer. Bề mặt phải hoàn toàn khô và không dính dầu mỡ trước khi thi công.
- Thép mạ kẽm cũ: Chà sạch bề mặt để loại bỏ gỉ sét, tạp chất và lớp sơn bong tróc. Xử lý tương tự như thép mạ kẽm mới sau khi làm sạch.
- Tường trát vữa và bê tông: Độ ẩm bề mặt phải dưới 6% (đo bằng máy đo độ ẩm). Làm sạch bụi, màng sơn cũ và vữa không ổn định bằng nước áp lực cao hoặc dụng cụ cạo. Sơn lót bằng Nippon EA9 White Primer đã pha loãng 20 – 40% như lớp lót thấm sâu.
- Sàn bê tông mới: Độ ẩm bề mặt sơn nên dưới 6%. Trước khi sơn, các nhà thầu cần tẩy sạch dầu mỡ bằng dung môi hoặc chất tẩy nhẹ. Sơn thấm lớp đầu bằng Nippon EA4 Clear pha loãng 40 – 50%, tiếp theo sơn lót Nippon EA9 White Primer pha loãng 10 – 20%.

Hướng dẫn thi công
- Số lớp sơn đề nghị: 2 lớp sơn phủ Nippon PU (áp dụng sau khi hoàn thiện lớp lót và lớp giữa).
- Độ dày màng sơn tiêu chuẩn: Độ dày màng sơn ướt đạt 80 microns, tương đương độ dày màng sơn khô đạt 35 microns.
- Phương pháp thi công: Linh hoạt bằng cọ quét, con lăn, súng phun có khí hoặc súng phun không có khí.
- Tỷ lệ và quy trình pha trộn: Pha theo tỷ lệ 9 phần chất cơ sở : 1 phần chất đóng rắn theo thể tích. Khuấy đều chất cơ sở trước, đổ từ từ chất đóng rắn vào, khuấy đến khi đồng nhất, chỉ pha loãng dung môi sau khi đã trộn xong hai thành phần.
- Thời gian sử dụng hỗn hợp: Từ 4 – 6 giờ ở nhiệt độ 25°C – 30°C. Thời gian này sẽ rút ngắn nếu nhiệt độ môi trường tăng cao, do đó nên thi công nhanh và tránh pha quá nhiều cùng lúc.
Dữ liệu pha loãng
| PHƯƠNG PHÁP THI CÔNG | TỶ LỆ PHA LOÃNG |
| Cọ quét và con lăn | 10% |
| Phun có khí (áp lực 3-4 kg/cm²) | 25% |
| Phun không có khí (áp lực 140-170 kg/cm²) | 5% |
Lưu ý:
- Kích thước đầu phun (góc 60°): 1,3 mm (phun có khí) hoặc 0,015″-0,017″ (phun không có khí).
- Dung môi và vệ sinh thiết bị: Sử dụng duy nhất Nippon PU Thinner hoặc Nax Superio 501 Slow Thinner để pha loãng và rửa ngay dụng cụ sau khi dùng. Việc tự ý thay đổi dung môi khác có thể phá vỡ phản ứng đóng rắn, gây hỏng thiết bị và làm mất quyền bảo hành.
- Thi công ở điều kiện nhiệt độ và độ ẩm ổn định, tránh thi công khi bề mặt đang nóng dưới ánh nắng trực tiếp hoặc khi độ ẩm không khí trên 85%.

Hướng dẫn bảo quản sơn Nippon PU
Sơn Nippon PU là hệ sơn 2 thành phần, vì vậy chất cơ sở và chất đóng rắn phải được bảo quản tách biệt cho đến khi thi công. Isocyanate trong chất đóng rắn rất dễ phản ứng với hơi ẩm trong không khí nếu nắp thùng không kín, làm giảm hoạt tính và ảnh hưởng đến chất lượng đóng rắn.
- Bảo quản chất cơ sở và chất đóng rắn riêng biệt trong thùng nguyên vẹn, chưa mở nắp hoặc đậy kín thật chặt sau mỗi lần sử dụng.
- Nơi bảo quản: Kho khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm cao, ánh nắng trực tiếp và xa nguồn nhiệt. Nhiệt độ bảo quản lý tưởng là dưới 35°C.
- Không để chung với vật liệu dễ cháy hoặc hóa chất oxy hóa trong cùng không gian kho.
- Hỗn hợp đã pha không thể bảo quản lại: Sau 4 – 6 giờ, hỗn hợp bắt đầu đóng rắn và không còn sử dụng được. Chỉ pha đủ lượng sơn thi công trong ca làm việc.
- Kiểm tra hạn sử dụng trên nhãn thùng: Sản phẩm hết hạn hoặc bảo quản sai cách có thể làm giảm độ bám dính và độ bóng của màng sơn.
Sơn Nippon PU cao cấp là lựa chọn bền vững cho rất nhiều công trình công nghiệp, kết cấu thép và bề mặt chịu tải trọng môi trường cao. Với hàm lượng chất rắn 45%, độ bóng vượt trội cùng khả năng chịu hóa chất và thời tiết đã được kiểm chứng, đây là dòng sơn phủ 2K đáng tin cậy trong phân khúc công nghiệp nặng. Hãy liên hệ ngay với Sơn Hưng Phát để được tư vấn kỹ thuật miễn phí và báo giá chính xác theo từng nhu cầu công trình.
SƠN HƯNG PHÁT – ĐẠI LÝ SƠN CHÍNH HÃNG TẠI TP.HCM
- Địa chỉ: 6/3A Tô Ký, ấp Mỹ Huề, xã Bà Điểm, TP.HCM (xã Trung Chánh, Hóc Môn cũ)
- Hotline: 0902 735 123 – 0931 344 123
- Email: trieu.sonhungphat@gmail.com
- Website: https://sonhungphat.vn/



Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sơn Nippon PU”